--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Việt Anh
ngọc thể
Từ điển Việt Anh
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
ngọc thể
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: ngọc thể
+
(từ cũ) your precious person
Các kết quả tìm kiếm liên quan cho "ngọc thể"
Những từ phát âm/đánh vần giống như
"ngọc thể"
:
ngọc thể
ngọc thỏ
ngục thất
Lượt xem: 554
Từ vừa tra
+
ngọc thể
:
(từ cũ) your precious person
+
take
:
sự cầm, sự nắm, sự lấy
+
hong
:
dãy nhà xưởng (dãy nhà dùng làm xưởng máy ở Trung quốc)
+
unbias
:
làm cho không có thành kiến, làm cho mất thành kiến (đối với ai, cái gì)